Nguồn và cách tính

Đối chiếu lần cuối 01/11/2026. Hồ Sơ Học Bổng tổng hợp yêu cầu từ trang chính thức để bạn tự chuẩn bị; không viết luận hộ, không nộp hộ, không cam kết đỗ. Yêu cầu thay đổi theo chu kỳ, luôn đối chiếu trang chính thức. Thấy số nào sai hoặc văn bản mới, email support@hoagao.store.

Cách tính

Chevening (Anh): Chu kỳ 2027–28: mở 08/2026, đóng 10/2026 (đã đóng); Chu kỳ 2028–29 dự kiến mở khoảng 08/2027. Tiếng Anh: Chevening không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh, nhưng phải đáp ứng yêu cầu của trường ở Anh. Người giới thiệu: 2 người giới thiệu biết bạn trong công việc hoặc học tập, không phải bạn bè, người thân. Thư chỉ upload khi được mời phỏng vấn, chậm nhất 7 ngày làm việc trước phỏng vấn. Bài luận: Leadership and influencing, Networking, Course choice, Career plan. Fulbright thạc sĩ (Mỹ): Năm học 2027–2028: hạn 17:00 ngày 15/04/2026 (đã qua); Năm học 2028–2029 dự kiến mở khoảng 01/2027, hạn khoảng 04/2027. Tiếng Anh: TOEFL iBT 80 / IELTS 6.5 / Duolingo 110 / TOEFL Essentials 8.5. Người giới thiệu: 3 thư giới thiệu. Bài luận: Study Objectives, Personal Statement. Australia Awards (Úc): Nhập học 2027: mở 01/02/2026, đóng 30/04/2026 (đã qua); Nhập học 2028 dự kiến mở khoảng 02/2027. Tiếng Anh: Khu vực công, thiệt thòi: không bắt buộc khi nộp. NGO Việt Nam, tư nhân: IELTS 6.0 (không kỹ năng dưới 5.5). NGO quốc tế: IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0). Chứng chỉ thi từ 01/01/2025. Người giới thiệu: Thạc sĩ coursework: 1 referee report; thạc sĩ research: 2. Kèm thư giới thiệu của cơ quan theo mẫu. Bài luận: Các câu hỏi trong form OASIS. MEXT – Đại sứ quán tiến cử (Nhật): Năm 2027: Đại sứ quán mở đơn khoảng giữa 04/2026, vòng 1 từ 05 đến 07/2026; Năm 2028 dự kiến mở khoảng 04/2027. Tiếng Anh: Chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Nhật chỉ nộp nếu có, trong vòng 2 năm. Người giới thiệu: Thư giới thiệu của hiệu trưởng, trưởng khoa hoặc giảng viên hướng dẫn; thêm thư của cơ quan nếu đang đi làm. Bài luận: Field of Study and Research Plan. Global Korea Scholarship (Hàn): Chu kỳ 2026 (embassy track): nộp online 12/02–25/02/2026; Hướng dẫn 2027 dự kiến ra khoảng 02/2027. Tiếng Anh: TOPIK, tiếng Anh không bắt buộc (là điểm cộng). Người giới thiệu: 1 thư giới thiệu của người đánh giá được năng lực học thuật (Form 5). Bài luận: Personal Statement (Form 2), Study Plan (Form 3). DAAD EPOS (Đức): Nhập học 2027/28: hạn theo từng khoá, đa số 08–10/2026; Theo từng khoá trong danh sách EPOS. Tiếng Anh: Theo yêu cầu từng khoá. Khoá dạy tiếng Đức: B1 khi nộp. Người giới thiệu: Thư giới thiệu của cơ quan hiện tại (giấy tiêu đề, chữ ký, con dấu), nên có cam kết nhận lại sau khi về. Bài luận: Letter of motivation. Erasmus Mundus (EU): Đa số chương trình nhận hồ sơ từ tháng 10 đến tháng 1 cho năm học sau; Chu kỳ 2027/28 đang mở hoặc sắp mở (xem từng chương trình). Tiếng Anh: Theo từng chương trình (thường IELTS 6.5). Người giới thiệu: Thường 2 thư, thường từ giảng viên (theo từng chương trình). Bài luận: Motivation letter. Manaaki (New Zealand): Học 2027: mở 01/03/2026, đóng 31/03/2026; Dự kiến mở khoảng 03/2027. Tiếng Anh: IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0), chỉ nộp khi vào danh sách ngắn. Người giới thiệu: Chưa xác minh (nằm trong form). Bài luận: Câu hỏi trong form. Học bổng KHCN Vingroup (tiến sĩ du học): Khoá 2026: quy trình 1 hạn 15/04/2026; quy trình 2 hạn 15/07/2025; Khoá 2027 chưa có thông báo. Tiếng Anh: TOEFL iBT 79 hoặc IELTS Academic 6.5 (hoặc có bằng từ nước nói tiếng Anh). Người giới thiệu: 2 thư giới thiệu tiếng Anh, có tiêu đề và chữ ký. Bài luận: Bài luận. Stipendium Hungaricum (Hungary): Năm học 2026/27: hạn 15/01/2026; Năm học 2027/28 dự kiến hạn khoảng 15/01/2027. Tiếng Anh: Theo yêu cầu từng chương trình. Người giới thiệu: Tiến sĩ: 1 thư của giảng viên hoặc người hướng dẫn có học vị; cử nhân, thạc sĩ: không bắt buộc trừ khi chương trình yêu cầu. Bài luận: Motivation letter.

Nguồn